Tradingcharts: Giá nông sản kỳ hạn thế giới ngày 15/3/2021

Tradingcharts: Giá nông sản kỳ hạn thế giới ngày 15/3/2021
Tradingcharts: Giá nông sản kỳ hạn thế giới ngày 15/3/2021

Giá kỳ hạn các mặt hàng ca cao, cà phê, bông, đường thế giới kết thúc phiên giao dịch ngày 12/3/2021.

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn Giá mở cửa Giá cao Giá thấp Giá mới nhất Giá ngày hôm trước
Mar’21 2574 2574 2574 2574 2753
May’21 2580 2584 2553 2570 2593
Jul’21 2584 2598 2563 2584 2600
Sep’21 2577 2591 2552 2576 2589
Dec’21 2571 2583 2546 2568 2583
Mar’22 2555 2567 2536 2555 2571
May’22 2549 2562 2531 2549 2566
Jul’22 2550 2555 2536 2550 2568
Sep’22 2547 2554 2539 2552 2570
Dec’22 2561 2562 2544 2557 2573

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn Giá mở cửa Giá cao Giá thấp Giá mới nhất Giá ngày hôm trước
Mar’21 132,45 132,45 132,45 132,45 131,80
May’21 132,35 133,45 131,00 133,00 132,35
Jul’21 134,35 135,35 133,05 134,95 134,35
Sep’21 136,30 137,30 134,90 136,90 136,25
Dec’21 138,15 139,25 136,95 138,90 138,30
Mar’22 139,10 140,95 138,85 140,70 140,00
May’22 139,85 141,55 139,85 141,50 140,80
Jul’22 141,25 142,00 141,25 141,95 141,30
Sep’22 141,55 142,30 141,55 142,25 141,65
Dec’22 141,00 142,75 141,00 142,70 142,05
Mar’23 143,40 143,40 143,40 143,40 142,75
May’23 144,00 144,00 144,00 144,00 143,35
Jul’23 144,45 144,45 144,45 144,45 143,80
Sep’23 144,80 144,80 144,80 144,80 144,15
Dec’23 145,60 145,60 145,60 145,60 144,95

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn Giá mở cửa Giá cao Giá thấp Giá mới nhất Giá ngày hôm trước
May’21 87,87 87,87 87,40 87,74 87,56
Jul’21 88,69 88,78 88,39 88,58 88,57
Oct’21 86,02 86,02 83,55 84,80 85,79
Dec’21 84,20 84,35 83,97 84,00 84,20
Mar’22 83,65 83,65 82,10 83,13 83,89
May’22 81,78 82,63 81,59 82,32 83,06
Jul’22 80,98 81,63 80,78 81,33 82,09
Oct’22 77,22 77,22 77,22 77,94
Dec’22 74,00 74,31 74,00 74,13 74,77
Mar’23 74,33 74,33 74,33 74,33 74,97
May’23 74,63 74,63 74,63 74,63 75,27
Jul’23 74,93 74,93 74,93 74,93 75,57
Oct’23 73,93 73,93 73,93 74,57
Dec’23 73,43 73,43 73,43 73,43 74,07

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa Giá cao Giá thấp Giá mới nhất Giá ngày hôm trước
May’21 16,29 16,30 16,07 16,13 16,36
Jul’21 15,84 15,84 15,62 15,72 15,89
Oct’21 15,67 15,68 15,50 15,63 15,75
Mar’22 15,89 15,91 15,75 15,89 15,98
May’22 15,05 15,16 14,99 15,16 15,20
Jul’22 14,44 14,58 14,39 14,58 14,58
Oct’22 14,03 14,21 14,01 14,21 14,16
Mar’23 14,12 14,31 14,11 14,31 14,24
May’23 13,68 13,86 13,64 13,86 13,79
Jul’23 13,44 13,61 13,38 13,61 13,54
Oct’23 13,41 13,57 13,40 13,57 13,50

Nguồn: VITIC/Tradingcharts

Bình luận