Giá nông sản thế giới chi tiết hôm nay 28/4/2021

Giá nông sản thế giới chi tiết hôm nay 28/4/2021
Giá nông sản thế giới chi tiết hôm nay 28/4/2021

Giá chi tiết các kỳ hạn của mặt hàng ca cao, cà phê, bông, gỗ xẻ, đường thế giới kết thúc phiên giao dịch ngày 27/4/2021.

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn Giá mở cửa Giá cao Giá thấp Giá mới nhất Giá ngày hôm trước
May’21 2438 2438 2438 2438 2447
Jul’21 2486 2495 2446 2478 2487
Sep’21 2505 2510 2467 2498 2503
Dec’21 2501 2518 2478 2512 2513
Mar’22 2504 2510 2470 2503 2504
May’22 2494 2498 2465 2496 2499
Jul’22 2492 2496 2463 2494 2498
Sep’22 2492 2496 2492 2494 2499
Dec’22 2492 2495 2488 2493 2499
Mar’23 2493 2493 2493 2499

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn Giá mở cửa Giá cao Giá thấp Giá mới nhất Giá ngày hôm trước
May’21 142,45 144,50 142,45 144,35 141,75
Jul’21 143,45 146,30 143,00 145,90 143,35
Sep’21 145,25 148,15 144,90 147,80 145,25
Dec’21 147,50 150,35 147,10 150,00 147,40
Mar’22 148,90 152,05 148,90 151,70 149,15
May’22 149,85 152,60 149,70 152,30 149,85
Jul’22 150,15 152,70 150,00 152,50 150,20
Sep’22 150,30 152,55 150,05 152,55 150,30
Dec’22 150,20 152,55 150,05 152,50 150,40
Mar’23 151,00 152,85 150,50 152,85 150,90
May’23 151,60 153,35 151,60 153,15 151,40
Jul’23 151,90 153,60 151,90 153,60 151,85
Sep’23 152,15 154,05 152,15 154,05 152,35
Dec’23 153,25 154,65 152,30 154,65 152,80
Mar’24 154,75 154,75 154,75 154,75 152,90

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn Giá mở cửa Giá cao Giá thấp Giá mới nhất Giá ngày hôm trước
May’21 87,64 90,07 87,64 90,07 87,86
Jul’21 91,18 91,18 89,83 89,93 91,42
Oct’21 87,90 87,90 87,70 87,70 89,21
Dec’21 87,00 87,00 85,84 85,88 87,20
Mar’22 86,25 86,25 85,00 85,00 86,25
May’22 84,45 85,45 84,32 85,33 84,13
Jul’22 83,68 84,54 83,43 84,21 83,48
Oct’22 80,53 80,53 80,53 80,09
Dec’22 77,74 78,27 77,44 77,85 77,74
Mar’23 78,00 78,00 78,00 78,00 77,89
May’23 78,70 78,70 78,70 78,70 78,64
Jul’23 79,40 79,40 79,40 79,40 79,39
Oct’23 78,35 78,35 78,35 78,34
Dec’23 77,80 77,80 77,80 77,80 77,79
Mar’24 78,00 78,00 78,00 77,99

Gỗ xẻ (USD/1000 board feet)

Kỳ hạn Giá mở cửa Giá cao Giá thấp Giá mới nhất Giá ngày hôm trước
May’21 1460,70 1468,50 1374,10 1420,50 1420,50
Jul’21 1312,50 1334,60 1238,60 1281,00 1286,60
Sep’21 1195,00 1220,00 1131,70 1151,20 1179,70
Nov’21 1065,00 1076,50 1027,90 1040,00 1075,90
Jan’22 1015,00 1015,00 999,40 1010,50 1004,00
Mar’22 1000,00 1000,00 1000,00 1000,00 1000,00
May’22 1000,00 1000,00 1000,00 1000,00 1000,00

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa Giá cao Giá thấp Giá mới nhất Giá ngày hôm trước
May’21 17,17 17,98 17,16 17,94 17,17
Jul’21 17,11 17,79 17,05 17,75 17,09
Oct’21 16,97 17,66 16,97 17,63 17,03
Mar’22 17,06 17,56 17,02 17,54 17,09
May’22 16,13 16,52 16,10 16,50 16,22
Jul’22 15,61 15,85 15,48 15,84 15,62
Oct’22 15,28 15,48 15,17 15,47 15,28
Mar’23 15,25 15,42 15,14 15,42 15,25
May’23 14,47 14,50 14,33 14,50 14,47
Jul’23 13,78 13,88 13,78 13,88 13,88
Oct’23 13,60 13,60 13,45 13,56 13,58
Mar’24 13,60 13,60 13,60 13,60 13,65

Nguồn: VITIC/Tradingcharts

Bình luận